The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thống nhất lại tiếng Anh là gì?

sự thống nhất lại tiếng Anh là reunification /ˌriːjuːnɪfɪˈkeɪʃən/. Sự hợp nhất hoặc thống nhất lại các phần đã từng tách rời.

Hình minh hoạ "sự thống nhất lại" tiếng Anh là "reunification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reunification

Danh từ
/ˌriːjuːnɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với sự thống nhất lại / reunification

  1. 1

    Việc thống nhất đất nước đã diễn ra sau nhiều năm chiến tranh.

    The reunification of the country happened after many years of war.

  2. 2

    Chính phủ đang thúc đẩy quá trình thống nhất các hệ thống giáo dục.

    The government is promoting the reunification of educational systems.

Ghi chú dùng từ sự thống nhất lại

Reunification là quá trình hợp nhất các phần riêng biệt thành một thể thống nhất. Các từ liên quan: 'unification' (sự hợp nhất), 'integration' (sự hội nhập), 'amalgamation' (sự hợp nhất).

Video minh hoạ sự thống nhất lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thống nhất lại

Câu hỏi thường gặp về "sự thống nhất lại"

Sự thống nhất lại tiếng Anh là gì?

Sự thống nhất lại tiếng Anh là "reunification" (danh từ), nghĩa là: Sự hợp nhất hoặc thống nhất lại các phần đã từng tách rời.

"reunification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reunification" nghĩa tiếng Việt là "sự thống nhất lại". Reunification là quá trình hợp nhất các phần riêng biệt thành một thể thống nhất.

Phát âm "reunification" như thế nào?

"reunification" có phiên âm IPA /ˌriːjuːnɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reunification"?

The reunification of the country happened after many years of war. — Việc thống nhất đất nước đã diễn ra sau nhiều năm chiến tranh.