The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thống nhất tiếng Anh là gì?

sự thống nhất tiếng Anh là unification /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/. Sự hợp nhất hoặc thống nhất các phần lại thành một thể thống nhất.

Hình minh hoạ "sự thống nhất" tiếng Anh là "unification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unification

Danh từ
/ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với sự thống nhất / unification

  1. 1

    The unification of Germany occurred in 1990.

    Sự thống nhất của nước Đức đã xảy ra vào năm 1990.

  2. 2

    The unification of the two companies created a stronger market presence.

    Việc hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một vị thế mạnh hơn trên thị trường.

Ghi chú dùng từ sự thống nhất

Unification là quá trình hợp nhất các phần hoặc quốc gia thành một thể thống nhất. Các từ liên quan: 'integration' (tích hợp), 'consolidation' (hợp nhất), 'merger' (sáp nhập).

Video minh hoạ sự thống nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thống nhất

Câu hỏi thường gặp về "sự thống nhất"

Sự thống nhất tiếng Anh là gì?

Sự thống nhất tiếng Anh là "unification" (danh từ), nghĩa là: Sự hợp nhất hoặc thống nhất các phần lại thành một thể thống nhất.

"unification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unification" nghĩa tiếng Việt là "sự thống nhất". Unification là quá trình hợp nhất các phần hoặc quốc gia thành một thể thống nhất.

Phát âm "unification" như thế nào?

"unification" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unification"?

Sự thống nhất của nước Đức đã xảy ra vào năm 1990. — The unification of Germany occurred in 1990.