Tiếng Việt
Thống nhất tiếng Anh là gì?
thống nhất tiếng Anh là unify /ˈjunəˌfaɪ/. đưa các phần riêng biệt lại thành một thể thống nhất, hợp nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unify
Ví dụ câu với thống nhất / unify
- 1
Chúng ta cần thống nhất các ý kiến trước cuộc họp.
We need to unify our opinions before the meeting.
- 2
Chính phủ muốn thống nhất các hệ thống quản lý.
The government aims to unify the management systems.
Ghi chú dùng từ thống nhất
Thống nhất là hành động làm cho các phần riêng biệt trở thành một thể thống nhất. Các từ liên quan gồm hợp nhất (merge), hợp nhất (integrate), và thống nhất (consolidate).
Video minh hoạ thống nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thống nhất
- thống nhất đất nướcachieve national unity
- thống nhất với nhauagree
- thống nhất quan điểmreach an agreement
- nhấtbest
- sự thống nhấtunification
- thể thống nhấtUnity
- dinh thống nhấtIndependence Palace
- tính thống nhấtunanimous
- ả rập thống nhấtUnited Arab Emirates
- không thống nhấtinconsistent
- sự thống nhất lạireunification
- làm cho không thống nhấtcause inconsistency
Câu hỏi thường gặp về "thống nhất"
Thống nhất tiếng Anh là gì?
Thống nhất tiếng Anh là "unify" (động từ), nghĩa là: đưa các phần riêng biệt lại thành một thể thống nhất, hợp nhất.
"unify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unify" nghĩa tiếng Việt là "thống nhất". Thống nhất là hành động làm cho các phần riêng biệt trở thành một thể thống nhất.
Phát âm "unify" như thế nào?
"unify" có phiên âm IPA /ˈjunəˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unify"?
We need to unify our opinions before the meeting. — Chúng ta cần thống nhất các ý kiến trước cuộc họp.