Tiếng Việt
Sự thú vị tiếng Anh là gì?
sự thú vị tiếng Anh là Excitement /ɪkˈsaɪtmənt/. Tình trạng hoặc cảm giác hứng thú, vui vẻ hoặc hào hứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excitement
Ví dụ câu với sự thú vị / Excitement
- 1
Cô ấy cảm thấy sự thú vị khi tham gia buổi hòa nhạc.
She felt excitement during the concert.
- 2
Sự thú vị của chuyến đi đã làm cho mọi người vui vẻ.
The excitement of the trip made everyone happy.
Ghi chú dùng từ sự thú vị
Sự thú vị thể hiện cảm giác vui vẻ hoặc hứng khởi. Các từ liên quan gồm 'thrill' (sự hồi hộp), 'enthusiasm' (sự nhiệt tình), 'joy' (niềm vui).
Video minh hoạ sự thú vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thú vị
Câu hỏi thường gặp về "sự thú vị"
Sự thú vị tiếng Anh là gì?
Sự thú vị tiếng Anh là "Excitement" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc cảm giác hứng thú, vui vẻ hoặc hào hứng.
"Excitement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excitement" nghĩa tiếng Việt là "sự thú vị". Sự thú vị thể hiện cảm giác vui vẻ hoặc hứng khởi.
Phát âm "Excitement" như thế nào?
"Excitement" có phiên âm IPA /ɪkˈsaɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excitement"?
She felt excitement during the concert. — Cô ấy cảm thấy sự thú vị khi tham gia buổi hòa nhạc.