Tiếng Việt
Sự phấn khích tiếng Anh là gì?
sự phấn khích tiếng Anh là excitement /ɪkˈsaɪtmənt/. Tình trạng cảm xúc mạnh mẽ, vui vẻ hoặc hồi hộp do mong đợi hoặc sự kiện đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excitement
Ví dụ câu với sự phấn khích / excitement
- 1
Cô ấy không thể giấu nổi sự phấn khích khi nghe tin vui.
She couldn't hide her excitement when she heard the good news.
- 2
Sự phấn khích của đám đông đã làm cho buổi hòa nhạc trở nên sôi động hơn.
The excitement of the crowd made the concert more lively.
Ghi chú dùng từ sự phấn khích
Sự phấn khích thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến niềm vui hoặc hồi hộp. Các từ liên quan: 'hứng khởi' (enthusiasm), 'hào hứng' (exhilaration), 'hồi hộp' (nervousness).
Video minh hoạ sự phấn khích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự phấn khích
Câu hỏi thường gặp về "sự phấn khích"
Sự phấn khích tiếng Anh là gì?
Sự phấn khích tiếng Anh là "excitement" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cảm xúc mạnh mẽ, vui vẻ hoặc hồi hộp do mong đợi hoặc sự kiện đặc biệt.
"excitement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excitement" nghĩa tiếng Việt là "sự phấn khích". Sự phấn khích thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến niềm vui hoặc hồi hộp.
Phát âm "excitement" như thế nào?
"excitement" có phiên âm IPA /ɪkˈsaɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excitement"?
She couldn't hide her excitement when she heard the good news. — Cô ấy không thể giấu nổi sự phấn khích khi nghe tin vui.