The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngất xỉu do quá xúc động tiếng Anh là gì?

ngất xỉu do quá xúc động tiếng Anh là faint from excitement /feɪnt frɒm ɪkˈsaɪtmənt/. Ngất xỉu do quá xúc động là trạng thái mất ý thức tạm thời do cảm xúc quá mạnh.

Hình minh hoạ "ngất xỉu do quá xúc động" tiếng Anh là "faint from excitement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

faint from excitement

Động từ
/feɪnt frɒm ɪkˈsaɪtmənt/

Ví dụ câu với ngất xỉu do quá xúc động / faint from excitement

  1. 1

    Cô ấy đã ngất xỉu do quá xúc động khi nghe tin vui.

    She fainted from excitement when she heard the good news.

  2. 2

    Anh ấy đã ngất xỉu do quá xúc động trong buổi lễ thành công.

    He fainted from excitement during the success ceremony.

Ghi chú dùng từ ngất xỉu do quá xúc động

Đây là trạng thái mất ý thức tạm thời do cảm xúc mạnh. Các từ liên quan: 'emotion', 'excitement', 'fainting'.

Video minh hoạ ngất xỉu do quá xúc động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngất xỉu do quá xúc động

Câu hỏi thường gặp về "ngất xỉu do quá xúc động"

Ngất xỉu do quá xúc động tiếng Anh là gì?

Ngất xỉu do quá xúc động tiếng Anh là "faint from excitement" (động từ), nghĩa là: Ngất xỉu do quá xúc động là trạng thái mất ý thức tạm thời do cảm xúc quá mạnh.

"faint from excitement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"faint from excitement" nghĩa tiếng Việt là "ngất xỉu do quá xúc động". Đây là trạng thái mất ý thức tạm thời do cảm xúc mạnh.

Phát âm "faint from excitement" như thế nào?

"faint from excitement" có phiên âm IPA /feɪnt frɒm ɪkˈsaɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "faint from excitement"?

She fainted from excitement when she heard the good news. — Cô ấy đã ngất xỉu do quá xúc động khi nghe tin vui.