The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thức tỉnh tiếng Anh là gì?

sự thức tỉnh tiếng Anh là awakening /əˈweɪkənɪŋ/. Sự thức tỉnh là quá trình nhận thức hoặc hiểu rõ hơn về điều gì đó, thường liên quan đến sự nhận thức về bản thân hoặc thế giới xung quanh.

Hình minh hoạ "sự thức tỉnh" tiếng Anh là "awakening"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

awakening

Danh từ
/əˈweɪkənɪŋ/

Ví dụ câu với sự thức tỉnh / awakening

  1. 1

    Cô ấy đã trải qua một sự thức tỉnh về cuộc sống sau khi gặp phải nhiều thử thách.

    She experienced an awakening about life after facing many challenges.

  2. 2

    Sự thức tỉnh của anh ấy đã khiến anh bắt đầu thay đổi cách nhìn nhận về mọi thứ.

    His awakening led him to change his perspective on everything.

Ghi chú dùng từ sự thức tỉnh

Sự thức tỉnh thường liên quan đến sự nhận thức sâu sắc hơn về bản thân hoặc thế giới. Các từ liên quan gồm 'enlightenment' (sự khai sáng), 'realization' (sự nhận ra), 'awareness' (nhận thức).

Video minh hoạ sự thức tỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thức tỉnh

Câu hỏi thường gặp về "sự thức tỉnh"

Sự thức tỉnh tiếng Anh là gì?

Sự thức tỉnh tiếng Anh là "awakening" (danh từ), nghĩa là: Sự thức tỉnh là quá trình nhận thức hoặc hiểu rõ hơn về điều gì đó, thường liên quan đến sự nhận thức về bản thân hoặc thế giới xung quanh.

"awakening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"awakening" nghĩa tiếng Việt là "sự thức tỉnh". Sự thức tỉnh thường liên quan đến sự nhận thức sâu sắc hơn về bản thân hoặc thế giới.

Phát âm "awakening" như thế nào?

"awakening" có phiên âm IPA /əˈweɪkənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "awakening"?

She experienced an awakening about life after facing many challenges. — Cô ấy đã trải qua một sự thức tỉnh về cuộc sống sau khi gặp phải nhiều thử thách.