The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thức tỉnh tiếng Anh là gì?

thức tỉnh tiếng Anh là awaken /əˈweɪkən/. Tỉnh dậy hoặc làm cho ai đó tỉnh dậy khỏi trạng thái ngủ hoặc mê man.

Hình minh hoạ "thức tỉnh" tiếng Anh là "awaken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

awaken

Tính từ
/əˈweɪkən/

Ví dụ câu với thức tỉnh / awaken

  1. 1

    Cô ấy đã thức tỉnh vào sáng sớm.

    She awakened early in the morning.

  2. 2

    Anh ấy đã thức tỉnh sau cơn mơ dài.

    He awakened after a long dream.

Ghi chú dùng từ thức tỉnh

Thức tỉnh là trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ hoặc bị mê man. Các từ liên quan gồm 'wake up' (thức dậy), 'alert' (tỉnh táo), 'conscious' (tỉnh thức, ý thức rõ ràng).

Video minh hoạ thức tỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thức tỉnh

Câu hỏi thường gặp về "thức tỉnh"

Thức tỉnh tiếng Anh là gì?

Thức tỉnh tiếng Anh là "awaken" (tính từ), nghĩa là: Tỉnh dậy hoặc làm cho ai đó tỉnh dậy khỏi trạng thái ngủ hoặc mê man.

"awaken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"awaken" nghĩa tiếng Việt là "thức tỉnh". Thức tỉnh là trạng thái tỉnh táo sau khi ngủ hoặc bị mê man.

Phát âm "awaken" như thế nào?

"awaken" có phiên âm IPA /əˈweɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "awaken"?

She awakened early in the morning. — Cô ấy đã thức tỉnh vào sáng sớm.