Tiếng Việt
Sự thụt lại tiếng Anh là gì?
sự thụt lại tiếng Anh là retraction /rɪˈtrækʃən/. Hành động rút lại hoặc thu nhỏ lại, thường dùng để mô tả việc rút lại lời nói hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retraction
Ví dụ câu với sự thụt lại / retraction
- 1
Anh ấy đã thực hiện sự thụt lại lời xin lỗi của mình sau khi nhận ra đã nói điều không phù hợp.
He issued a retraction of his earlier statement after realizing it was inappropriate.
- 2
Bệnh nhân cần theo dõi sự thụt lại của vết thương để đảm bảo không có nhiễm trùng.
The patient needs to monitor the retraction of the wound to ensure there is no infection.
Ghi chú dùng từ sự thụt lại
Sự thụt lại thường liên quan đến việc rút lại lời nói hoặc hành động. Các từ liên quan gồm có 'withdrawal' (rút lui), 'recall' (thu hồi), và 'recede' (lùi lại).
Video minh hoạ sự thụt lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thụt lại
Câu hỏi thường gặp về "sự thụt lại"
Sự thụt lại tiếng Anh là gì?
Sự thụt lại tiếng Anh là "retraction" (danh từ), nghĩa là: Hành động rút lại hoặc thu nhỏ lại, thường dùng để mô tả việc rút lại lời nói hoặc hành động.
"retraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retraction" nghĩa tiếng Việt là "sự thụt lại". Sự thụt lại thường liên quan đến việc rút lại lời nói hoặc hành động.
Phát âm "retraction" như thế nào?
"retraction" có phiên âm IPA /rɪˈtrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retraction"?
He issued a retraction of his earlier statement after realizing it was inappropriate. — Anh ấy đã thực hiện sự thụt lại lời xin lỗi của mình sau khi nhận ra đã nói điều không phù hợp.