The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự thụt rửa tiếng Anh là gì?

sự thụt rửa tiếng Anh là flushing /ˈflʌʃɪŋ/. Hành động rửa sạch hoặc làm sạch bằng cách xả nước mạnh.

Hình minh hoạ "sự thụt rửa" tiếng Anh là "flushing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flushing

Danh từ
/ˈflʌʃɪŋ/

Ví dụ câu với sự thụt rửa / flushing

  1. 1

    Việc thụt rửa giúp làm sạch ruột trước khi khám bệnh.

    Flushing the toilet is a common way to clean it after use.

  2. 2

    Bác sĩ khuyên bệnh nhân thực hiện thụt rửa để chuẩn bị cho thủ thuật.

    Patients are often advised to do a bowel flushing before colonoscopy.

Ghi chú dùng từ sự thụt rửa

Sự thụt rửa là quá trình làm sạch bằng cách xả nước, thường dùng trong y học hoặc vệ sinh. Các từ liên quan: 'rinse' (xả sạch), 'cleanse' (làm sạch), 'irrigation' (sự tưới tiêu, rửa sạch).

Video minh hoạ sự thụt rửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự thụt rửa

Câu hỏi thường gặp về "sự thụt rửa"

Sự thụt rửa tiếng Anh là gì?

Sự thụt rửa tiếng Anh là "flushing" (danh từ), nghĩa là: Hành động rửa sạch hoặc làm sạch bằng cách xả nước mạnh.

"flushing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flushing" nghĩa tiếng Việt là "sự thụt rửa". Sự thụt rửa là quá trình làm sạch bằng cách xả nước, thường dùng trong y học hoặc vệ sinh.

Phát âm "flushing" như thế nào?

"flushing" có phiên âm IPA /ˈflʌʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flushing"?

Flushing the toilet is a common way to clean it after use. — Việc thụt rửa giúp làm sạch ruột trước khi khám bệnh.