Tiếng Việt
Thụt tiếng Anh là gì?
thụt tiếng Anh là suck in /sʌk ɪn/. Hút vào, rút vào bằng miệng hoặc một dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suck in
Ví dụ câu với thụt / suck in
- 1
Cô ấy thụt khí vào qua ống thở.
She sucked in air through the tube.
- 2
Anh ấy thụt bụng để tránh bị ướt.
He sucked in his stomach to avoid getting wet.
Ghi chú dùng từ thụt
Thụt là hành động hút hoặc rút vào. Các từ liên quan: 'inhale' (hít vào), 'inhale' (hút vào), 'breathe in' (hít vào).
Video minh hoạ thụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thụt
Câu hỏi thường gặp về "thụt"
Thụt tiếng Anh là gì?
Thụt tiếng Anh là "suck in" (động từ), nghĩa là: Hút vào, rút vào bằng miệng hoặc một dụng cụ.
"suck in" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suck in" nghĩa tiếng Việt là "thụt". Thụt là hành động hút hoặc rút vào.
Phát âm "suck in" như thế nào?
"suck in" có phiên âm IPA /sʌk ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suck in"?
She sucked in air through the tube. — Cô ấy thụt khí vào qua ống thở.