The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tiếp giáp tiếng Anh là gì?

sự tiếp giáp tiếng Anh là adjacency /əˈdʒeɪsənsi/. Tình trạng hoặc đặc điểm của việc các vật thể hoặc khu vực tiếp xúc hoặc gần nhau.

Hình minh hoạ "sự tiếp giáp" tiếng Anh là "adjacency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

adjacency

Danh từ
/əˈdʒeɪsənsi/

Ví dụ câu với sự tiếp giáp / adjacency

  1. 1

    Các tòa nhà có sự tiếp giáp với nhau tạo thành một khu phố chặt chẽ.

    The adjacency of the two buildings creates a dense urban area.

  2. 2

    Sự tiếp giáp giữa hai quốc gia cần có biện pháp quản lý phù hợp.

    The adjacency of the two countries requires proper management measures.

Ghi chú dùng từ sự tiếp giáp

Sự tiếp giáp đề cập đến việc các vật thể hoặc khu vực nằm gần hoặc chạm vào nhau. Các từ liên quan gồm 'proximity' (sự gần gũi), 'border' (biên giới), 'contiguity' (liền kề).

Video minh hoạ sự tiếp giáp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tiếp giáp

Câu hỏi thường gặp về "sự tiếp giáp"

Sự tiếp giáp tiếng Anh là gì?

Sự tiếp giáp tiếng Anh là "adjacency" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc đặc điểm của việc các vật thể hoặc khu vực tiếp xúc hoặc gần nhau.

"adjacency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"adjacency" nghĩa tiếng Việt là "sự tiếp giáp". Sự tiếp giáp đề cập đến việc các vật thể hoặc khu vực nằm gần hoặc chạm vào nhau.

Phát âm "adjacency" như thế nào?

"adjacency" có phiên âm IPA /əˈdʒeɪsənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "adjacency"?

The adjacency of the two buildings creates a dense urban area. — Các tòa nhà có sự tiếp giáp với nhau tạo thành một khu phố chặt chẽ.