Tiếng Việt
Tiếp giáp tiếng Anh là gì?
tiếp giáp tiếng Anh là contiguous /kənˈtɪgjuəs/. Liên tiếp, sát nhau, không gián đoạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contiguous
Ví dụ câu với tiếp giáp / contiguous
- 1
Các khu đất liền kề nhau trong khu đô thị.
The contiguous plots of land form a large estate.
- 2
Các quốc gia tiếp giáp nhau chia sẻ biên giới chung.
Contiguous countries share a common border.
Ghi chú dùng từ tiếp giáp
Từ 'contiguous' dùng để mô tả các vật thể hoặc khu vực liền kề nhau không có khoảng cách. Các từ liên quan gồm 'adjacent' (gần nhau), 'bordering' (giáp ranh), và 'neighboring' (hàng xóm, lân cận).
Video minh hoạ tiếp giáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp giáp
Câu hỏi thường gặp về "tiếp giáp"
Tiếp giáp tiếng Anh là gì?
Tiếp giáp tiếng Anh là "contiguous" (tính từ), nghĩa là: Liên tiếp, sát nhau, không gián đoạn.
"contiguous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contiguous" nghĩa tiếng Việt là "tiếp giáp". Từ 'contiguous' dùng để mô tả các vật thể hoặc khu vực liền kề nhau không có khoảng cách.
Phát âm "contiguous" như thế nào?
"contiguous" có phiên âm IPA /kənˈtɪgjuəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contiguous"?
The contiguous plots of land form a large estate. — Các khu đất liền kề nhau trong khu đô thị.