The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tiêu cực tiếng Anh là gì?

sự tiêu cực tiếng Anh là negativity /ˌnɛɡəˈtɪvɪti/. Tính chất hoặc trạng thái tiêu cực, không tích cực hoặc mang ý nghĩa tiêu cực.

Hình minh hoạ "sự tiêu cực" tiếng Anh là "negativity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negativity

Danh từ
/ˌnɛɡəˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với sự tiêu cực / negativity

  1. 1

    Sự tiêu cực trong suy nghĩ có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

    Negativity in thoughts can affect your mood.

  2. 2

    Chúng ta cần tránh sự tiêu cực để duy trì một môi trường tích cực.

    We need to avoid negativity to maintain a positive environment.

Ghi chú dùng từ sự tiêu cực

Sự tiêu cực đề cập đến thái độ hoặc cảm xúc không tích cực. Các từ liên quan gồm có 'pessimism' (bi quan), 'cynicism' (hoài nghi), và 'doubt' (nghi ngờ).

Video minh hoạ sự tiêu cực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tiêu cực

Câu hỏi thường gặp về "sự tiêu cực"

Sự tiêu cực tiếng Anh là gì?

Sự tiêu cực tiếng Anh là "negativity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái tiêu cực, không tích cực hoặc mang ý nghĩa tiêu cực.

"negativity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negativity" nghĩa tiếng Việt là "sự tiêu cực". Sự tiêu cực đề cập đến thái độ hoặc cảm xúc không tích cực.

Phát âm "negativity" như thế nào?

"negativity" có phiên âm IPA /ˌnɛɡəˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negativity"?

Negativity in thoughts can affect your mood. — Sự tiêu cực trong suy nghĩ có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.