Tiếng Việt
Tiêu cực tiếng Anh là gì?
tiêu cực tiếng Anh là negative /ˈnɛɡətɪv/. Mang ý nghĩa không tích cực, tiêu cực, phản đối hoặc gây ra tiêu cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
negative
Ví dụ câu với tiêu cực / negative
- 1
Quan điểm tiêu cực có thể làm giảm tinh thần của nhóm.
A negative attitude can diminish the team's morale.
- 2
Ảnh hưởng tiêu cực của thuốc lá đến sức khỏe.
The negative effects of smoking on health.
Ghi chú dùng từ tiêu cực
Từ 'negative' dùng để chỉ điều không tốt hoặc phản đối. Các từ liên quan gồm 'pessimistic' (bi quan), 'detrimental' (có hại), và 'adverse' (xấu, không thuận lợi).
Video minh hoạ tiêu cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu cực
Câu hỏi thường gặp về "tiêu cực"
Tiêu cực tiếng Anh là gì?
Tiêu cực tiếng Anh là "negative" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa không tích cực, tiêu cực, phản đối hoặc gây ra tiêu cực.
"negative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"negative" nghĩa tiếng Việt là "tiêu cực". Từ 'negative' dùng để chỉ điều không tốt hoặc phản đối.
Phát âm "negative" như thế nào?
"negative" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "negative"?
A negative attitude can diminish the team's morale. — Quan điểm tiêu cực có thể làm giảm tinh thần của nhóm.