Tiếng Việt
Sự tin cậy tiếng Anh là gì?
sự tin cậy tiếng Anh là reliability /rɪˌlaɪəˈbɪlɪti/. Khả năng hoặc đặc điểm của việc có thể tin tưởng hoặc dựa vào được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reliability
Ví dụ câu với sự tin cậy / reliability
- 1
Sự tin cậy của hệ thống này đã được kiểm chứng qua thời gian.
The reliability of this system has been proven over time.
- 2
Chúng tôi cần một nguồn cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo tiến độ dự án.
We need a reliable supplier to ensure the project's timeline.
Ghi chú dùng từ sự tin cậy
Reliability đề cập đến khả năng hoặc đặc điểm của việc có thể tin tưởng hoặc dựa vào. Các từ liên quan gồm: trust (tin tưởng), dependability (đáng tin cậy), consistency (tính nhất quán).
Video minh hoạ sự tin cậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tin cậy
Câu hỏi thường gặp về "sự tin cậy"
Sự tin cậy tiếng Anh là gì?
Sự tin cậy tiếng Anh là "reliability" (danh từ), nghĩa là: Khả năng hoặc đặc điểm của việc có thể tin tưởng hoặc dựa vào được.
"reliability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reliability" nghĩa tiếng Việt là "sự tin cậy". Reliability đề cập đến khả năng hoặc đặc điểm của việc có thể tin tưởng hoặc dựa vào.
Phát âm "reliability" như thế nào?
"reliability" có phiên âm IPA /rɪˌlaɪəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reliability"?
The reliability of this system has been proven over time. — Sự tin cậy của hệ thống này đã được kiểm chứng qua thời gian.