Tiếng Việt
Mức độ tin cậy tiếng Anh là gì?
mức độ tin cậy tiếng Anh là reliability level /rɪˌlaɪəˈbɪləti ˈlɛvl/. Mức độ thể hiện độ tin cậy của một hệ thống hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reliability level
Ví dụ câu với mức độ tin cậy / reliability level
- 1
The reliability level of this machine is very high.
Mức độ tin cậy của máy này rất cao.
- 2
We need to assess the reliability level before making a decision.
Chúng ta cần đánh giá mức độ tin cậy trước khi đưa ra quyết định.
Ghi chú dùng từ mức độ tin cậy
Mức độ tin cậy đề cập đến khả năng của một hệ thống hoặc thông tin được xem là chính xác hoặc đáng tin cậy. Các thuật ngữ liên quan: độ chính xác (accuracy), độ bền (durability), và độ tin cậy (trustworthiness).
Video minh hoạ mức độ tin cậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức độ tin cậy
Câu hỏi thường gặp về "mức độ tin cậy"
Mức độ tin cậy tiếng Anh là gì?
Mức độ tin cậy tiếng Anh là "reliability level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ thể hiện độ tin cậy của một hệ thống hoặc thông tin.
"reliability level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reliability level" nghĩa tiếng Việt là "mức độ tin cậy". Mức độ tin cậy đề cập đến khả năng của một hệ thống hoặc thông tin được xem là chính xác hoặc đáng tin cậy.
Phát âm "reliability level" như thế nào?
"reliability level" có phiên âm IPA /rɪˌlaɪəˈbɪləti ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reliability level"?
Mức độ tin cậy của máy này rất cao. — The reliability level of this machine is very high.