Tiếng Việt
Sự tỉnh táo tiếng Anh là gì?
sự tỉnh táo tiếng Anh là alertness /əˈlɜːtnəs/. Tình trạng tỉnh táo, chú ý và sẵn sàng phản ứng với các tình huống xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alertness
Ví dụ câu với sự tỉnh táo / alertness
- 1
Sự tỉnh táo giúp anh ấy tránh khỏi tai nạn khi lái xe.
His alertness while driving helped him avoid an accident.
- 2
Chú ý đến những dấu hiệu của sự mệt mỏi để duy trì sự tỉnh táo.
Paying attention to signs of fatigue is important to maintain alertness.
Ghi chú dùng từ sự tỉnh táo
Sự tỉnh táo liên quan đến khả năng chú ý và phản ứng nhanh. Các từ liên quan gồm 'attention' (chú ý), 'vigilance' (tỉnh táo cao độ), 'awareness' (nhận thức).
Video minh hoạ sự tỉnh táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tỉnh táo
Câu hỏi thường gặp về "sự tỉnh táo"
Sự tỉnh táo tiếng Anh là gì?
Sự tỉnh táo tiếng Anh là "alertness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng tỉnh táo, chú ý và sẵn sàng phản ứng với các tình huống xung quanh.
"alertness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alertness" nghĩa tiếng Việt là "sự tỉnh táo". Sự tỉnh táo liên quan đến khả năng chú ý và phản ứng nhanh.
Phát âm "alertness" như thế nào?
"alertness" có phiên âm IPA /əˈlɜːtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alertness"?
His alertness while driving helped him avoid an accident. — Sự tỉnh táo giúp anh ấy tránh khỏi tai nạn khi lái xe.