Tiếng Việt
Tỉnh táo tiếng Anh là gì?
tỉnh táo tiếng Anh là conscious /ˈkɑnʃəs/. Tỉnh táo là trạng thái nhận thức rõ ràng về bản thân và môi trường xung quanh, thường liên quan đến khả năng phản ứng phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conscious
Ví dụ câu với tỉnh táo / conscious
- 1
Anh ấy còn tỉnh táo sau vụ tai nạn.
He remained conscious after the accident.
- 2
Cô ấy cần giữ tỉnh táo để đưa ra quyết định đúng đắn.
She needs to stay conscious to make the right decision.
Ghi chú dùng từ tỉnh táo
Tỉnh táo liên quan đến trạng thái nhận thức rõ ràng, khác với trạng thái mê hoặc hoặc mất ý thức. Các từ liên quan gồm 'awareness' (nhận thức), 'alertness' (tỉnh táo), 'mindfulness' (chánh niệm).
Video minh hoạ tỉnh táo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉnh táo
Câu hỏi thường gặp về "tỉnh táo"
Tỉnh táo tiếng Anh là gì?
Tỉnh táo tiếng Anh là "conscious" (danh từ), nghĩa là: Tỉnh táo là trạng thái nhận thức rõ ràng về bản thân và môi trường xung quanh, thường liên quan đến khả năng phản ứng phù hợp.
"conscious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conscious" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh táo". Tỉnh táo liên quan đến trạng thái nhận thức rõ ràng, khác với trạng thái mê hoặc hoặc mất ý thức.
Phát âm "conscious" như thế nào?
"conscious" có phiên âm IPA /ˈkɑnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conscious"?
He remained conscious after the accident. — Anh ấy còn tỉnh táo sau vụ tai nạn.