The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự tính toán tiếng Anh là gì?

sự tính toán tiếng Anh là computation /ˌkɒmpjʊˈteɪʃən/. quá trình tính toán hoặc xử lý dữ liệu để đưa ra kết quả.

Hình minh hoạ "sự tính toán" tiếng Anh là "computation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

computation

Danh từ
/ˌkɒmpjʊˈteɪʃən/

Ví dụ câu với sự tính toán / computation

  1. 1

    Việc tính toán này mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

    This computation took longer than expected.

  2. 2

    Chúng tôi cần thực hiện một số phép tính để xác định kết quả.

    We need to perform some computations to determine the result.

Ghi chú dùng từ sự tính toán

Sự tính toán liên quan đến quá trình xử lý dữ liệu để giải quyết vấn đề. Các từ liên quan gồm 'calculation' (phép tính), 'algorithm' (thuật toán), 'processing' (xử lý).

Video minh hoạ sự tính toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự tính toán

Câu hỏi thường gặp về "sự tính toán"

Sự tính toán tiếng Anh là gì?

Sự tính toán tiếng Anh là "computation" (danh từ), nghĩa là: quá trình tính toán hoặc xử lý dữ liệu để đưa ra kết quả.

"computation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"computation" nghĩa tiếng Việt là "sự tính toán". Sự tính toán liên quan đến quá trình xử lý dữ liệu để giải quyết vấn đề.

Phát âm "computation" như thế nào?

"computation" có phiên âm IPA /ˌkɒmpjʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "computation"?

This computation took longer than expected. — Việc tính toán này mất nhiều thời gian hơn dự kiến.