The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính toán tiếng Anh là gì?

tính toán tiếng Anh là calculate /ˈkælkjəˌleɪt/. Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình xác định kết quả của một phép tính hoặc phép đo.

Hình minh hoạ "tính toán" tiếng Anh là "calculate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calculate

Danh từ
/ˈkælkjəˌleɪt/

Ví dụ câu với tính toán / calculate

  1. 1

    Việc tính toán chi phí dự án rất quan trọng để lập ngân sách.

    Calculating the project's costs is essential for budgeting.

  2. 2

    Cô ấy đang tính toán để biết chính xác số lượng hàng cần mua.

    She is calculating to find out the exact quantity of goods needed.

Ghi chú dùng từ tính toán

Tính toán là quá trình xác định kết quả của một phép tính hoặc phép đo. Các từ liên quan gồm có 'compute' (tính toán), 'estimate' (ước lượng), và 'measure' (đo lường).

Video minh hoạ tính toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính toán

Câu hỏi thường gặp về "tính toán"

Tính toán tiếng Anh là gì?

Tính toán tiếng Anh là "calculate" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình xác định kết quả của một phép tính hoặc phép đo.

"calculate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calculate" nghĩa tiếng Việt là "tính toán". Tính toán là quá trình xác định kết quả của một phép tính hoặc phép đo.

Phát âm "calculate" như thế nào?

"calculate" có phiên âm IPA /ˈkælkjəˌleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calculate"?

Calculating the project's costs is essential for budgeting. — Việc tính toán chi phí dự án rất quan trọng để lập ngân sách.