Tiếng Việt
Sự toàn cầu hóa tiếng Anh là gì?
sự toàn cầu hóa tiếng Anh là globalization /ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/. Quá trình mở rộng và kết nối toàn cầu trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
globalization
Ví dụ câu với sự toàn cầu hóa / globalization
- 1
Sự toàn cầu hóa đã thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển.
Globalization has accelerated the development of international trade.
- 2
Các nền văn hóa ngày càng trở nên đa dạng do toàn cầu hóa.
Cultures are becoming more diverse due to globalization.
Ghi chú dùng từ sự toàn cầu hóa
Sự toàn cầu hóa liên quan đến các thuật ngữ như 'interconnection' (sự liên kết), 'international trade' (thương mại quốc tế), và 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa).
Video minh hoạ sự toàn cầu hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự toàn cầu hóa
Câu hỏi thường gặp về "sự toàn cầu hóa"
Sự toàn cầu hóa tiếng Anh là gì?
Sự toàn cầu hóa tiếng Anh là "globalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mở rộng và kết nối toàn cầu trong các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, chính trị.
"globalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"globalization" nghĩa tiếng Việt là "sự toàn cầu hóa". Sự toàn cầu hóa liên quan đến các thuật ngữ như 'interconnection' (sự liên kết), 'international trade' (thương mại quốc tế), và 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa).
Phát âm "globalization" như thế nào?
"globalization" có phiên âm IPA /ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "globalization"?
Globalization has accelerated the development of international trade. — Sự toàn cầu hóa đã thúc đẩy thương mại quốc tế phát triển.