Tiếng Việt
Toàn cầu tiếng Anh là gì?
toàn cầu tiếng Anh là global /ˈɡloʊbəl/. Liên quan đến toàn thế giới hoặc toàn cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
global
Ví dụ câu với toàn cầu / global
- 1
Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu cần được quan tâm.
Global issues like climate change are being addressed.
- 2
Công nghệ toàn cầu đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Global technology has changed the way we communicate.
Ghi chú dùng từ toàn cầu
Từ 'toàn cầu' dùng để mô tả các vấn đề hoặc hiện tượng liên quan đến toàn thế giới. Các từ liên quan gồm 'international' (quốc tế), 'worldwide' (toàn thế giới), 'globalization' (toàn cầu hóa).
Video minh hoạ toàn cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với toàn cầu
- toàn cầu hóaglobalization
- cầuBridge
- toànentire
- tính toàn cầuGlobalization
- đại sứ toàn cầuglobal ambassador
- sự toàn cầu hóaglobalization
- kinh tế toàn cầuglobal economy
- hội nhập toàn cầuglobal integration
- nóng lên toàn cầuglobal warming
- xu thế toàn cầu hóaglobalization trend
- sự nóng lên toàn cầuglobal warming
- mạng lưới toàn cầu (www)the World Wide Web
Câu hỏi thường gặp về "toàn cầu"
Toàn cầu tiếng Anh là gì?
Toàn cầu tiếng Anh là "global" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến toàn thế giới hoặc toàn cầu.
"global" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"global" nghĩa tiếng Việt là "toàn cầu". Từ 'toàn cầu' dùng để mô tả các vấn đề hoặc hiện tượng liên quan đến toàn thế giới.
Phát âm "global" như thế nào?
"global" có phiên âm IPA /ˈɡloʊbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "global"?
Global issues like climate change are being addressed. — Các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu cần được quan tâm.