Tiếng Việt
Sự trang trí tiếng Anh là gì?
sự trang trí tiếng Anh là Decoration /ˌdɛkəˈreɪʃən/. Việc làm hoặc vật dụng dùng để làm đẹp hoặc trang hoàng không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decoration
Ví dụ câu với sự trang trí / Decoration
- 1
Chúng tôi đã thêm nhiều đồ trang trí để làm cho bữa tiệc thêm sinh động.
We added many decorations to make the party more lively.
- 2
Trang trí phòng khách là một phần quan trọng của việc dọn nhà.
Decorating the living room is an important part of moving in.
Ghi chú dùng từ sự trang trí
Sự trang trí liên quan đến việc làm đẹp không gian hoặc vật dụng trang hoàng. Các từ liên quan gồm có 'ornament' (đồ trang trí), 'adornment' (đồ trang sức, vật trang trí), và 'embellishment' (sự trang điểm thêm).
Video minh hoạ sự trang trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trang trí
Câu hỏi thường gặp về "sự trang trí"
Sự trang trí tiếng Anh là gì?
Sự trang trí tiếng Anh là "Decoration" (danh từ), nghĩa là: Việc làm hoặc vật dụng dùng để làm đẹp hoặc trang hoàng không gian.
"Decoration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decoration" nghĩa tiếng Việt là "sự trang trí". Sự trang trí liên quan đến việc làm đẹp không gian hoặc vật dụng trang hoàng.
Phát âm "Decoration" như thế nào?
"Decoration" có phiên âm IPA /ˌdɛkəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decoration"?
We added many decorations to make the party more lively. — Chúng tôi đã thêm nhiều đồ trang trí để làm cho bữa tiệc thêm sinh động.