Tiếng Việt
Sự trang điểm tiếng Anh là gì?
sự trang điểm tiếng Anh là makeup /ˈmeɪkʌp/. Việc sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo của khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
makeup
Ví dụ câu với sự trang điểm / makeup
- 1
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để trang điểm trước buổi tiệc.
She spent a lot of time doing her makeup before the party.
- 2
Trang điểm phù hợp có thể làm nổi bật nét đẹp tự nhiên của bạn.
Appropriate makeup can enhance your natural beauty.
Ghi chú dùng từ sự trang điểm
Sự trang điểm là quá trình sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo. Các từ liên quan: 'cosmetics' (mỹ phẩm), 'beauty' (vẻ đẹp), 'cosmetology' (nghề trang điểm).
Video minh hoạ sự trang điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trang điểm
Câu hỏi thường gặp về "sự trang điểm"
Sự trang điểm tiếng Anh là gì?
Sự trang điểm tiếng Anh là "makeup" (danh từ), nghĩa là: Việc sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo của khuôn mặt.
"makeup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"makeup" nghĩa tiếng Việt là "sự trang điểm". Sự trang điểm là quá trình sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp hoặc thay đổi diện mạo.
Phát âm "makeup" như thế nào?
"makeup" có phiên âm IPA /ˈmeɪkʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "makeup"?
She spent a lot of time doing her makeup before the party. — Cô ấy đã dành nhiều thời gian để trang điểm trước buổi tiệc.