Tiếng Việt
Sự trang bị tiếng Anh là gì?
sự trang bị tiếng Anh là Equipment /ɪˈkwɪpmənt/. Các dụng cụ, thiết bị cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Equipment
Ví dụ câu với sự trang bị / Equipment
- 1
Chúng tôi cần mua nhiều thiết bị mới để hoàn thiện dự án.
We need to buy new equipment to complete the project.
- 2
Trang bị đầy đủ giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
Proper equipment helps employees work more efficiently.
Ghi chú dùng từ sự trang bị
Sự trang bị đề cập đến các dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động. Các từ liên quan gồm 'gear' (dụng cụ), 'tools' (công cụ), và 'apparatus' (thiết bị).
Video minh hoạ sự trang bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trang bị
- sự trang bị máy tínhcomputerization
- bịBag
- trangPage
- Trang bịEquip
- khí tàimilitary equipment
- máy tậpexercise equipment
- quân bịmilitary equipment
- đồ trang bịequipment
- Máy thi côngconstruction equipment
- máy trắc đạcsurveying equipment
- máy xây dựngconstruction equipment
- phòng vật tưmaterials and equipment supplies department
Câu hỏi thường gặp về "sự trang bị"
Sự trang bị tiếng Anh là gì?
Sự trang bị tiếng Anh là "Equipment" (danh từ), nghĩa là: Các dụng cụ, thiết bị cần thiết để thực hiện một công việc hoặc hoạt động.
"Equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Equipment" nghĩa tiếng Việt là "sự trang bị". Sự trang bị đề cập đến các dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một hoạt động.
Phát âm "Equipment" như thế nào?
"Equipment" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Equipment"?
We need to buy new equipment to complete the project. — Chúng tôi cần mua nhiều thiết bị mới để hoàn thiện dự án.