Tiếng Việt
Sự triệu tập tiếng Anh là gì?
sự triệu tập tiếng Anh là convocation /ˌkɑːnvəˈkeɪʃən/. Sự tập hợp hoặc triệu tập một nhóm người để họ tham dự một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convocation
Ví dụ câu với sự triệu tập / convocation
- 1
Hội đồng đã tổ chức một cuộc triệu tập để thảo luận về dự án mới.
The university held a convocation to award degrees to graduates.
- 2
Buổi lễ triệu tập diễn ra vào sáng thứ Hai tại hội trường chính.
The convocation ceremony took place on Monday morning at the main hall.
Ghi chú dùng từ sự triệu tập
Convocation là cuộc họp chính thức hoặc lễ tốt nghiệp. Các từ liên quan gồm 'conference' (hội nghị), 'assembly' (đại hội), và 'gathering' (tụ họp), đều đề cập đến việc tập hợp người lại với nhau.
Video minh hoạ sự triệu tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự triệu tập
Câu hỏi thường gặp về "sự triệu tập"
Sự triệu tập tiếng Anh là gì?
Sự triệu tập tiếng Anh là "convocation" (danh từ), nghĩa là: Sự tập hợp hoặc triệu tập một nhóm người để họ tham dự một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức.
"convocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convocation" nghĩa tiếng Việt là "sự triệu tập". Convocation là cuộc họp chính thức hoặc lễ tốt nghiệp.
Phát âm "convocation" như thế nào?
"convocation" có phiên âm IPA /ˌkɑːnvəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convocation"?
The university held a convocation to award degrees to graduates. — Hội đồng đã tổ chức một cuộc triệu tập để thảo luận về dự án mới.