Tiếng Việt
Sự triệu hồi tiếng Anh là gì?
sự triệu hồi tiếng Anh là recall /rɪˈkɔːl/. Hành động gọi lại hoặc thu hồi một thứ gì đó, như sản phẩm hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recall
Ví dụ câu với sự triệu hồi / recall
- 1
Công ty đã ra lệnh thu hồi sản phẩm lỗi trên thị trường.
The company issued a recall of the defective products.
- 2
Chính phủ đã triệu hồi đại sứ về nước để thảo luận về vấn đề khẩn cấp.
The government recalled the ambassador to discuss the urgent issue.
Ghi chú dùng từ sự triệu hồi
Recall là hành động thu hồi hoặc gọi lại, thường dùng trong ngữ cảnh sản phẩm hoặc người. Các từ liên quan: 'recollect' (nhớ lại), 'recovery' (hồi phục), 'reconsider' (xem xét lại).
Video minh hoạ sự triệu hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự triệu hồi
Câu hỏi thường gặp về "sự triệu hồi"
Sự triệu hồi tiếng Anh là gì?
Sự triệu hồi tiếng Anh là "recall" (danh từ), nghĩa là: Hành động gọi lại hoặc thu hồi một thứ gì đó, như sản phẩm hoặc thông tin.
"recall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recall" nghĩa tiếng Việt là "sự triệu hồi". Recall là hành động thu hồi hoặc gọi lại, thường dùng trong ngữ cảnh sản phẩm hoặc người.
Phát âm "recall" như thế nào?
"recall" có phiên âm IPA /rɪˈkɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recall"?
The company issued a recall of the defective products. — Công ty đã ra lệnh thu hồi sản phẩm lỗi trên thị trường.