Tiếng Việt
Sự trở lại tiếng Anh là gì?
sự trở lại tiếng Anh là comeback /kʌmbæk/. Sự trở lại sau một thời gian vắng mặt hoặc thất bại để thành công hoặc nổi bật hơn trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comeback
Ví dụ câu với sự trở lại / comeback
- 1
Anh ấy đã có một sự trở lại ngoạn mục trong sự nghiệp âm nhạc của mình.
He made a spectacular comeback in his music career.
- 2
Cô ấy đang chuẩn bị cho sự trở lại của mình trên sân khấu sau thời gian nghỉ sinh.
She is preparing for her comeback on stage after maternity leave.
Ghi chú dùng từ sự trở lại
Sự trở lại thường liên quan đến việc thành công sau một thời gian thất bại hoặc vắng mặt. Các từ liên quan gồm: 'return' (trở về), 'resurgence' (sự trỗi dậy), 'recovery' (hồi phục).
Video minh hoạ sự trở lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trở lại
Câu hỏi thường gặp về "sự trở lại"
Sự trở lại tiếng Anh là gì?
Sự trở lại tiếng Anh là "comeback" (danh từ), nghĩa là: Sự trở lại sau một thời gian vắng mặt hoặc thất bại để thành công hoặc nổi bật hơn trước.
"comeback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comeback" nghĩa tiếng Việt là "sự trở lại". Sự trở lại thường liên quan đến việc thành công sau một thời gian thất bại hoặc vắng mặt.
Phát âm "comeback" như thế nào?
"comeback" có phiên âm IPA /kʌmbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comeback"?
He made a spectacular comeback in his music career. — Anh ấy đã có một sự trở lại ngoạn mục trong sự nghiệp âm nhạc của mình.