The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự trở nên tàn tạ tiếng Anh là gì?

sự trở nên tàn tạ tiếng Anh là decay /dɪˈkeɪ/. Sự suy giảm hoặc phân hủy của vật thể hoặc chất lượng theo thời gian.

Hình minh hoạ "sự trở nên tàn tạ" tiếng Anh là "decay"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decay

Danh từ
/dɪˈkeɪ/

Ví dụ câu với sự trở nên tàn tạ / decay

  1. 1

    Cây cối bắt đầu chết khi bị bỏ quên và rơi vào sự mục nát.

    The trees started to die when neglected and fell into decay.

  2. 2

    Sự phân hủy của thực phẩm gây ra mùi khó chịu.

    The decay of food causes an unpleasant smell.

Ghi chú dùng từ sự trở nên tàn tạ

Decay nghĩa là sự phân hủy hoặc suy tàn của vật thể hoặc trạng thái. Các từ liên quan gồm 'decompose' (phân hủy), 'rot' (mục nát), 'deterioration' (xuống cấp).

Video minh hoạ sự trở nên tàn tạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự trở nên tàn tạ

Câu hỏi thường gặp về "sự trở nên tàn tạ"

Sự trở nên tàn tạ tiếng Anh là gì?

Sự trở nên tàn tạ tiếng Anh là "decay" (danh từ), nghĩa là: Sự suy giảm hoặc phân hủy của vật thể hoặc chất lượng theo thời gian.

"decay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decay" nghĩa tiếng Việt là "sự trở nên tàn tạ". Decay nghĩa là sự phân hủy hoặc suy tàn của vật thể hoặc trạng thái.

Phát âm "decay" như thế nào?

"decay" có phiên âm IPA /dɪˈkeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decay"?

The trees started to die when neglected and fell into decay. — Cây cối bắt đầu chết khi bị bỏ quên và rơi vào sự mục nát.