Tiếng Việt
Sự trói buộc tiếng Anh là gì?
sự trói buộc tiếng Anh là bondage /bɒndɪdʒ/. Tình trạng bị trói buộc hoặc giam cầm, thường liên quan đến sự kiểm soát hoặc hạn chế tự do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bondage
Ví dụ câu với sự trói buộc / bondage
- 1
Anh ấy đã thoát khỏi sự trói buộc của quá khứ.
He managed to escape the bondage of his past.
- 2
Cô ấy cảm thấy như bị trói buộc trong mối quan hệ đó.
She felt like she was in bondage within that relationship.
Ghi chú dùng từ sự trói buộc
Bondage là trạng thái bị trói buộc hoặc giam cầm, thường liên quan đến kiểm soát hoặc hạn chế tự do. Các từ liên quan gồm 'slavery' (nô lệ), 'restraint' (sự hạn chế), 'captivity' (sự bắt giữ).
Video minh hoạ sự trói buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trói buộc
Câu hỏi thường gặp về "sự trói buộc"
Sự trói buộc tiếng Anh là gì?
Sự trói buộc tiếng Anh là "bondage" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bị trói buộc hoặc giam cầm, thường liên quan đến sự kiểm soát hoặc hạn chế tự do.
"bondage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bondage" nghĩa tiếng Việt là "sự trói buộc". Bondage là trạng thái bị trói buộc hoặc giam cầm, thường liên quan đến kiểm soát hoặc hạn chế tự do.
Phát âm "bondage" như thế nào?
"bondage" có phiên âm IPA /bɒndɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bondage"?
He managed to escape the bondage of his past. — Anh ấy đã thoát khỏi sự trói buộc của quá khứ.