Tiếng Việt
Trói tiếng Anh là gì?
trói tiếng Anh là tie up /taɪ ʌp/. buộc chặt hoặc trói lại để không thể di chuyển hoặc thoát ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tie up
Ví dụ câu với trói / tie up
- 1
Cô ấy đã trói con chó bằng dây xích.
She tied up the dog with a leash.
- 2
Họ trói các kiện hàng để tránh bị rơi ra khi vận chuyển.
They tied up the packages to prevent them from falling during transport.
Ghi chú dùng từ trói
Trói là hành động buộc chặt để giữ an toàn hoặc kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'bind' (buộc chặt), 'fasten' (cố định), 'secure' (bảo đảm an toàn).
Video minh hoạ trói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với trói
Câu hỏi thường gặp về "trói"
Trói tiếng Anh là gì?
Trói tiếng Anh là "tie up" (động từ), nghĩa là: buộc chặt hoặc trói lại để không thể di chuyển hoặc thoát ra.
"tie up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tie up" nghĩa tiếng Việt là "trói". Trói là hành động buộc chặt để giữ an toàn hoặc kiểm soát.
Phát âm "tie up" như thế nào?
"tie up" có phiên âm IPA /taɪ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tie up"?
She tied up the dog with a leash. — Cô ấy đã trói con chó bằng dây xích.