Tiếng Việt
Sự trống rỗng tiếng Anh là gì?
sự trống rỗng tiếng Anh là Emptiness /ˈɛmptɪnɪs/. Tình trạng không có gì, rỗng không chứa đựng gì bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emptiness
Ví dụ câu với sự trống rỗng / Emptiness
- 1
Cảm giác trống rỗng sau khi chia tay khiến tôi rất buồn.
The emptiness I felt after the breakup was overwhelming.
- 2
Không gian trống rỗng trong phòng tạo cảm giác cô đơn.
The empty space in the room gives a lonely feeling.
Ghi chú dùng từ sự trống rỗng
Sự trống rỗng thể hiện trạng thái không có gì bên trong. Các từ liên quan: void (khe hở, khoảng trống), hollow (rỗng ruột, rỗng bên trong), vacant (trống, bỏ không).
Video minh hoạ sự trống rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trống rỗng
Câu hỏi thường gặp về "sự trống rỗng"
Sự trống rỗng tiếng Anh là gì?
Sự trống rỗng tiếng Anh là "Emptiness" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không có gì, rỗng không chứa đựng gì bên trong.
"Emptiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emptiness" nghĩa tiếng Việt là "sự trống rỗng". Sự trống rỗng thể hiện trạng thái không có gì bên trong.
Phát âm "Emptiness" như thế nào?
"Emptiness" có phiên âm IPA /ˈɛmptɪnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emptiness"?
The emptiness I felt after the breakup was overwhelming. — Cảm giác trống rỗng sau khi chia tay khiến tôi rất buồn.