Tiếng Việt
Hư không tiếng Anh là gì?
hư không tiếng Anh là emptiness /ˈemp.ti.nəs/. Chỗ trống hoặc không có gì, thường dùng để miêu tả trạng thái trống rỗng hoặc không có nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emptiness
Ví dụ câu với hư không / emptiness
- 1
Trong thiền, hư không tượng trưng cho sự giải thoát khỏi mọi ràng buộc.
Meditation often involves embracing the concept of emptiness.
- 2
Không gian này rộng lớn và trống rỗng, như thể không có gì tồn tại.
The vast emptiness of the desert is both beautiful and intimidating.
Ghi chú dùng từ hư không
Hư không thể hiểu là trạng thái không có vật chất hoặc nội dung. Các từ liên quan gồm có 'void' (khe hở, khoảng trống), 'vacuum' (chân không), và 'null' (không có giá trị).
Video minh hoạ hư không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hư không
Câu hỏi thường gặp về "hư không"
Hư không tiếng Anh là gì?
Hư không tiếng Anh là "emptiness" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trống hoặc không có gì, thường dùng để miêu tả trạng thái trống rỗng hoặc không có nội dung.
"emptiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emptiness" nghĩa tiếng Việt là "hư không". Hư không thể hiểu là trạng thái không có vật chất hoặc nội dung.
Phát âm "emptiness" như thế nào?
"emptiness" có phiên âm IPA /ˈemp.ti.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emptiness"?
Meditation often involves embracing the concept of emptiness. — Trong thiền, hư không tượng trưng cho sự giải thoát khỏi mọi ràng buộc.