Tiếng Việt
Sự trong trắng tiếng Anh là gì?
sự trong trắng tiếng Anh là innocence /ˈɪnəsəns/. Tình trạng trong sáng, không bị ô uế về đạo đức hoặc tâm hồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
innocence
Ví dụ câu với sự trong trắng / innocence
- 1
Cô ấy luôn giữ sự trong sáng trong suy nghĩ và hành động.
She always maintains her innocence in her thoughts and actions.
- 2
Sự trong trắng của cô bé khiến mọi người cảm thấy tin tưởng.
The innocence of the girl makes everyone trust her.
Ghi chú dùng từ sự trong trắng
Sự trong trắng thể hiện tính thuần khiết, trong sáng về đạo đức hoặc tâm hồn. Các từ liên quan: purity (sự thuần khiết), virtue (đức hạnh), naivety (sự ngây thơ).
Video minh hoạ sự trong trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trong trắng
Câu hỏi thường gặp về "sự trong trắng"
Sự trong trắng tiếng Anh là gì?
Sự trong trắng tiếng Anh là "innocence" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng trong sáng, không bị ô uế về đạo đức hoặc tâm hồn.
"innocence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"innocence" nghĩa tiếng Việt là "sự trong trắng". Sự trong trắng thể hiện tính thuần khiết, trong sáng về đạo đức hoặc tâm hồn.
Phát âm "innocence" như thế nào?
"innocence" có phiên âm IPA /ˈɪnəsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "innocence"?
She always maintains her innocence in her thoughts and actions. — Cô ấy luôn giữ sự trong sáng trong suy nghĩ và hành động.