The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự trong sạch tiếng Anh là gì?

sự trong sạch tiếng Anh là purity /ˈpjʊərɪti/. Tính chất trong sáng, không bị ô nhiễm hoặc đục nhiễu.

Hình minh hoạ "sự trong sạch" tiếng Anh là "purity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

purity

Danh từ
/ˈpjʊərɪti/

Ví dụ câu với sự trong sạch / purity

  1. 1

    Sự trong sạch của dòng suối khiến nó trở thành nguồn nước uống an toàn.

    The purity of the stream makes it a safe source of drinking water.

  2. 2

    Trong đạo đức, sự trong sạch thể hiện qua lòng trung thực và chính trực.

    In morality, purity is reflected in honesty and integrity.

Ghi chú dùng từ sự trong sạch

Sự trong sạch đề cập đến tính nguyên chất, không bị ô nhiễm. Các từ liên quan gồm 'cleanliness' (sự sạch sẽ), 'innocence' (sự trong sáng), 'clarity' (sự rõ ràng).

Video minh hoạ sự trong sạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự trong sạch

Câu hỏi thường gặp về "sự trong sạch"

Sự trong sạch tiếng Anh là gì?

Sự trong sạch tiếng Anh là "purity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất trong sáng, không bị ô nhiễm hoặc đục nhiễu.

"purity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"purity" nghĩa tiếng Việt là "sự trong sạch". Sự trong sạch đề cập đến tính nguyên chất, không bị ô nhiễm.

Phát âm "purity" như thế nào?

"purity" có phiên âm IPA /ˈpjʊərɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "purity"?

The purity of the stream makes it a safe source of drinking water. — Sự trong sạch của dòng suối khiến nó trở thành nguồn nước uống an toàn.