The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tuyên bố vô tội tiếng Anh là gì?

tuyên bố vô tội tiếng Anh là declare innocence /dɪˈkleə ˈɪnəsəns/. Tuyên bố rằng mình không phạm tội trong một vụ án hoặc cáo buộc.

Hình minh hoạ "tuyên bố vô tội" tiếng Anh là "declare innocence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

declare innocence

Động từ
/dɪˈkleə ˈɪnəsəns/

Ví dụ câu với tuyên bố vô tội / declare innocence

  1. 1

    Anh ấy đã tuyên bố vô tội trong phiên tòa.

    He declared his innocence during the trial.

  2. 2

    Cô ấy luôn tuyên bố vô tội dù có bằng chứng chống lại.

    She always declared her innocence despite the evidence against her.

Ghi chú dùng từ tuyên bố vô tội

Tuyên bố vô tội là hành động khẳng định không phạm tội. Các từ liên quan: 'confess' (thú nhận), 'guilty' (có tội), 'innocent' (vô tội).

Video minh hoạ tuyên bố vô tội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tuyên bố vô tội

Câu hỏi thường gặp về "tuyên bố vô tội"

Tuyên bố vô tội tiếng Anh là gì?

Tuyên bố vô tội tiếng Anh là "declare innocence" (động từ), nghĩa là: Tuyên bố rằng mình không phạm tội trong một vụ án hoặc cáo buộc.

"declare innocence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"declare innocence" nghĩa tiếng Việt là "tuyên bố vô tội". Tuyên bố vô tội là hành động khẳng định không phạm tội.

Phát âm "declare innocence" như thế nào?

"declare innocence" có phiên âm IPA /dɪˈkleə ˈɪnəsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "declare innocence"?

He declared his innocence during the trial. — Anh ấy đã tuyên bố vô tội trong phiên tòa.