Tiếng Việt
Sự trung thành tiếng Anh là gì?
sự trung thành tiếng Anh là Loyalty /ˈlɔɪəlti/. Sự trung thành là thái độ trung thành, không phản bội hoặc thay đổi lòng trung thành đối với ai hoặc cái gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Loyalty
Ví dụ câu với sự trung thành / Loyalty
- 1
Anh ấy thể hiện sự trung thành của mình đối với bạn bè trong mọi hoàn cảnh.
He showed his loyalty to his friends in every situation.
- 2
Sự trung thành của con chó đối với chủ nhân là điều đáng quý.
A dog's loyalty to its owner is admirable.
Ghi chú dùng từ sự trung thành
Loyalty là lòng trung thành, trung thành với ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan gồm: fidelity (tình trung thành), allegiance (lòng trung thành, trung nghĩa), devotion (sự tận tụy).
Video minh hoạ sự trung thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự trung thành
Câu hỏi thường gặp về "sự trung thành"
Sự trung thành tiếng Anh là gì?
Sự trung thành tiếng Anh là "Loyalty" (danh từ), nghĩa là: Sự trung thành là thái độ trung thành, không phản bội hoặc thay đổi lòng trung thành đối với ai hoặc cái gì.
"Loyalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Loyalty" nghĩa tiếng Việt là "sự trung thành". Loyalty là lòng trung thành, trung thành với ai đó hoặc điều gì đó.
Phát âm "Loyalty" như thế nào?
"Loyalty" có phiên âm IPA /ˈlɔɪəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Loyalty"?
He showed his loyalty to his friends in every situation. — Anh ấy thể hiện sự trung thành của mình đối với bạn bè trong mọi hoàn cảnh.