Tiếng Việt
Thử lòng tiếng Anh là gì?
thử lòng tiếng Anh là test someone's loyalty /tɛst ˈsʌmˌwʌnz ˈlɔɪəlti/. Thử lòng là hành động kiểm tra sự trung thành hoặc lòng trung thành của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test someone's loyalty
Ví dụ câu với thử lòng / test someone's loyalty
- 1
Anh ấy đã thử lòng cô ấy bằng cách đưa ra nhiều thử thách.
He tested her loyalty by giving her many challenges.
- 2
Chúng tôi cần thử lòng nhân viên trước khi giao nhiệm vụ quan trọng.
We need to test the employees' loyalty before assigning them important tasks.
Ghi chú dùng từ thử lòng
Thử lòng là hành động kiểm tra sự trung thành của ai đó. Các từ liên quan: trung thành (loyalty), kiểm tra (test), lòng trung thành (faithfulness).
Video minh hoạ thử lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thử lòng
Câu hỏi thường gặp về "thử lòng"
Thử lòng tiếng Anh là gì?
Thử lòng tiếng Anh là "test someone's loyalty" (cụm từ), nghĩa là: Thử lòng là hành động kiểm tra sự trung thành hoặc lòng trung thành của ai đó.
"test someone's loyalty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test someone's loyalty" nghĩa tiếng Việt là "thử lòng". Thử lòng là hành động kiểm tra sự trung thành của ai đó.
Phát âm "test someone's loyalty" như thế nào?
"test someone's loyalty" có phiên âm IPA /tɛst ˈsʌmˌwʌnz ˈlɔɪəlti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test someone's loyalty"?
He tested her loyalty by giving her many challenges. — Anh ấy đã thử lòng cô ấy bằng cách đưa ra nhiều thử thách.