Tiếng Việt
Thẻ tích điểm tiếng Anh là gì?
thẻ tích điểm tiếng Anh là loyalty card /ˈlɔɪəlti kɑrd/. Thẻ dùng để tích điểm thưởng khi mua hàng tại một cửa hàng hoặc chuỗi cửa hàng, nhằm khuyến khích khách hàng quay lại mua sắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loyalty card
Ví dụ câu với thẻ tích điểm / loyalty card
- 1
Bạn cần mang thẻ tích điểm để tích điểm mỗi khi mua hàng.
You need to bring your loyalty card to earn points with each purchase.
- 2
Thẻ tích điểm giúp tôi nhận được nhiều ưu đãi hơn từ cửa hàng.
The loyalty card helps me get more discounts from the store.
Ghi chú dùng từ thẻ tích điểm
Thẻ tích điểm là một loại thẻ khách hàng thân thiết, giúp tích điểm thưởng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'membership card' (thẻ thành viên), 'reward points' (điểm thưởng), 'discount' (giảm giá).
Video minh hoạ thẻ tích điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẻ tích điểm
Câu hỏi thường gặp về "thẻ tích điểm"
Thẻ tích điểm tiếng Anh là gì?
Thẻ tích điểm tiếng Anh là "loyalty card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để tích điểm thưởng khi mua hàng tại một cửa hàng hoặc chuỗi cửa hàng, nhằm khuyến khích khách hàng quay lại mua sắm.
"loyalty card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loyalty card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ tích điểm". Thẻ tích điểm là một loại thẻ khách hàng thân thiết, giúp tích điểm thưởng.
Phát âm "loyalty card" như thế nào?
"loyalty card" có phiên âm IPA /ˈlɔɪəlti kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loyalty card"?
You need to bring your loyalty card to earn points with each purchase. — Bạn cần mang thẻ tích điểm để tích điểm mỗi khi mua hàng.