Tiếng Việt
Sự tuyển quân tiếng Anh là gì?
sự tuyển quân tiếng Anh là recruitment /rɪˈkruːtmənt/. Quá trình tuyển chọn và tuyển mộ người vào một tổ chức, đặc biệt là quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recruitment
Ví dụ câu với sự tuyển quân / recruitment
- 1
Quá trình tuyển quân bắt đầu vào mùa xuân hàng năm.
The recruitment process begins in the spring each year.
- 2
Chính phủ đang mở rộng chiến dịch tuyển quân để tăng cường lực lượng quốc phòng.
The government is expanding the recruitment campaign to strengthen the national defense.
Ghi chú dùng từ sự tuyển quân
Tuyển quân là quá trình tuyển chọn người để gia nhập quân đội hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conscription' ( nghĩa vụ quân sự bắt buộc), 'enlistment' (tình nguyện nhập ngũ), và 'draft' (lệnh gọi nhập ngũ).
Video minh hoạ sự tuyển quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tuyển quân
- quânarmy
- TuyểnRecruit
- mộ binhmilitary recruitment
- tuyển dụngrecruitment
- sự tuyển chọnSelection
- Phòng tuyển dụngRecruitment office
- công ty tuyển dụngRecruitment company
- tuyển dụng nhân sựpersonnel recruitment
- yêu cầu tuyển dụngRecruitment request
- công tác tuyển sinhAdmission Recruitment Activities
- số lượng tuyển dụngrecruitment count
- quy trình tuyển dụngRecruitment process
Câu hỏi thường gặp về "sự tuyển quân"
Sự tuyển quân tiếng Anh là gì?
Sự tuyển quân tiếng Anh là "recruitment" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tuyển chọn và tuyển mộ người vào một tổ chức, đặc biệt là quân đội.
"recruitment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recruitment" nghĩa tiếng Việt là "sự tuyển quân". Tuyển quân là quá trình tuyển chọn người để gia nhập quân đội hoặc tổ chức.
Phát âm "recruitment" như thế nào?
"recruitment" có phiên âm IPA /rɪˈkruːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recruitment"?
The recruitment process begins in the spring each year. — Quá trình tuyển quân bắt đầu vào mùa xuân hàng năm.