Tiếng Việt
Số lượng tuyển dụng tiếng Anh là gì?
số lượng tuyển dụng tiếng Anh là recruitment count /rɪˈkruːtmənt kaʊnt/. Số lượng người được tuyển dụng trong một kỳ tuyển dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recruitment count
Ví dụ câu với số lượng tuyển dụng / recruitment count
- 1
The recruitment count for this year has increased significantly.
Số lượng tuyển dụng năm nay đã tăng đáng kể.
- 2
HR needs to review the recruitment count before hiring more staff.
Phòng nhân sự cần xem xét số lượng tuyển dụng trước khi tuyển thêm nhân viên.
Ghi chú dùng từ số lượng tuyển dụng
Thuật ngữ này đề cập đến số lượng người được tuyển dụng trong một quá trình tuyển dụng. Các từ liên quan gồm 'hiring' (tuyển dụng), 'applicant' (ứng viên), 'job opening' (cơ hội việc làm).
Video minh hoạ số lượng tuyển dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng tuyển dụng
Câu hỏi thường gặp về "số lượng tuyển dụng"
Số lượng tuyển dụng tiếng Anh là gì?
Số lượng tuyển dụng tiếng Anh là "recruitment count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng người được tuyển dụng trong một kỳ tuyển dụng.
"recruitment count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recruitment count" nghĩa tiếng Việt là "số lượng tuyển dụng". Thuật ngữ này đề cập đến số lượng người được tuyển dụng trong một quá trình tuyển dụng.
Phát âm "recruitment count" như thế nào?
"recruitment count" có phiên âm IPA /rɪˈkruːtmənt kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recruitment count"?
Số lượng tuyển dụng năm nay đã tăng đáng kể. — The recruitment count for this year has increased significantly.