Tiếng Việt
Sự tuyệt chủng tiếng Anh là gì?
sự tuyệt chủng tiếng Anh là extinction /ɪkˈstɪŋkʃən/. Sự biến mất hoàn toàn của một loài hoặc nhóm sinh vật khỏi môi trường tự nhiên của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extinction
Ví dụ câu với sự tuyệt chủng / extinction
- 1
Nhiều loài động vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
Many animal species are facing the threat of extinction due to habitat loss.
- 2
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài quý hiếm.
Conservationists are working to prevent the extinction of rare species.
Ghi chú dùng từ sự tuyệt chủng
Từ 'extinction' dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một loài. Các từ liên quan gồm 'extinct' (đã tuyệt chủng), 'extirpation' (xóa sổ hoàn toàn trong một khu vực nhỏ), 'annihilation' (tiêu diệt hoàn toàn).
Video minh hoạ sự tuyệt chủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tuyệt chủng
Câu hỏi thường gặp về "sự tuyệt chủng"
Sự tuyệt chủng tiếng Anh là gì?
Sự tuyệt chủng tiếng Anh là "extinction" (danh từ), nghĩa là: Sự biến mất hoàn toàn của một loài hoặc nhóm sinh vật khỏi môi trường tự nhiên của nó.
"extinction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extinction" nghĩa tiếng Việt là "sự tuyệt chủng". Từ 'extinction' dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một loài.
Phát âm "extinction" như thế nào?
"extinction" có phiên âm IPA /ɪkˈstɪŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extinction"?
Many animal species are facing the threat of extinction due to habitat loss. — Nhiều loài động vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.