The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguy cơ tuyệt chủng tiếng Anh là gì?

nguy cơ tuyệt chủng tiếng Anh là extinction risk /ɪkˈstɪŋk.ʃən rɪsk/. Nguy cơ xảy ra tuyệt chủng của một loài hoặc nhóm sinh vật.

Hình minh hoạ "nguy cơ tuyệt chủng" tiếng Anh là "extinction risk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

extinction risk

Danh từ
/ɪkˈstɪŋk.ʃən rɪsk/

Ví dụ câu với nguy cơ tuyệt chủng / extinction risk

  1. 1

    Các loài động vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.

    Many species are facing extinction risk due to habitat loss.

  2. 2

    Chúng ta cần hành động để giảm nguy cơ tuyệt chủng của các loài đang bị đe dọa.

    We need to act to reduce the extinction risk of endangered species.

Ghi chú dùng từ nguy cơ tuyệt chủng

Nguy cơ tuyệt chủng đề cập đến khả năng một loài bị xóa sổ hoàn toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo tồn' (conservation), 'đa dạng sinh học' (biodiversity), và 'mất môi trường' (habitat loss).

Video minh hoạ nguy cơ tuyệt chủng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguy cơ tuyệt chủng

Câu hỏi thường gặp về "nguy cơ tuyệt chủng"

Nguy cơ tuyệt chủng tiếng Anh là gì?

Nguy cơ tuyệt chủng tiếng Anh là "extinction risk" (danh từ), nghĩa là: Nguy cơ xảy ra tuyệt chủng của một loài hoặc nhóm sinh vật.

"extinction risk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"extinction risk" nghĩa tiếng Việt là "nguy cơ tuyệt chủng". Nguy cơ tuyệt chủng đề cập đến khả năng một loài bị xóa sổ hoàn toàn.

Phát âm "extinction risk" như thế nào?

"extinction risk" có phiên âm IPA /ɪkˈstɪŋk.ʃən rɪsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "extinction risk"?

Many species are facing extinction risk due to habitat loss. — Các loài động vật đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.