Tiếng Việt
Tuyệt chủng tiếng Anh là gì?
tuyệt chủng tiếng Anh là Extinction /ɛkˈstɪŋkʃən/. Sự tuyệt chủng của một loài hoặc nhóm sinh vật, không còn tồn tại trên trái đất nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extinction
Ví dụ câu với tuyệt chủng / Extinction
- 1
Many species are at risk of extinction due to habitat loss.
Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống.
- 2
The extinction of the dinosaurs happened millions of years ago.
Sự tuyệt chủng của khủng long xảy ra cách đây hàng triệu năm.
Ghi chú dùng từ tuyệt chủng
Tuyệt chủng là quá trình mất đi hoàn toàn một loài sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'extinct' (tuyệt chủng), 'extinction event' (sự kiện tuyệt chủng), và 'endangered species' (loài nguy cấp).
Video minh hoạ tuyệt chủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyệt chủng
Câu hỏi thường gặp về "tuyệt chủng"
Tuyệt chủng tiếng Anh là gì?
Tuyệt chủng tiếng Anh là "Extinction" (danh từ), nghĩa là: Sự tuyệt chủng của một loài hoặc nhóm sinh vật, không còn tồn tại trên trái đất nữa.
"Extinction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extinction" nghĩa tiếng Việt là "tuyệt chủng". Tuyệt chủng là quá trình mất đi hoàn toàn một loài sinh vật.
Phát âm "Extinction" như thế nào?
"Extinction" có phiên âm IPA /ɛkˈstɪŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extinction"?
Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống. — Many species are at risk of extinction due to habitat loss.