Tiếng Việt
Sự ưng thuận tiếng Anh là gì?
sự ưng thuận tiếng Anh là Consent /kənˈsent/. Sự đồng ý hoặc chấp thuận của ai đó đối với một đề nghị hoặc yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consent
Ví dụ câu với sự ưng thuận / Consent
- 1
Cô ấy đã cho phép tôi tham gia dự án sau khi xem xét kỹ lưỡng.
She gave her consent after reviewing the project carefully.
- 2
Việc ký hợp đồng chỉ có hiệu lực khi có sự đồng ý của cả hai bên.
The contract is valid only with the consent of both parties.
Ghi chú dùng từ sự ưng thuận
Consent là sự đồng ý hoặc chấp thuận, thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc thỏa thuận. Các từ liên quan gồm 'agreement' (thỏa thuận), 'approval' (sự chấp thuận), và 'permission' (cho phép).
Video minh hoạ sự ưng thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ưng thuận
Câu hỏi thường gặp về "sự ưng thuận"
Sự ưng thuận tiếng Anh là gì?
Sự ưng thuận tiếng Anh là "Consent" (danh từ), nghĩa là: Sự đồng ý hoặc chấp thuận của ai đó đối với một đề nghị hoặc yêu cầu.
"Consent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consent" nghĩa tiếng Việt là "sự ưng thuận". Consent là sự đồng ý hoặc chấp thuận, thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc thỏa thuận.
Phát âm "Consent" như thế nào?
"Consent" có phiên âm IPA /kənˈsent/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consent"?
She gave her consent after reviewing the project carefully. — Cô ấy đã cho phép tôi tham gia dự án sau khi xem xét kỹ lưỡng.