The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng ý giao cấu với ai tiếng Anh là gì?

đồng ý giao cấu với ai tiếng Anh là consent to intercourse /kənˈsɛnt tu ˈɪntəkɔːrs/. Chấp nhận hoặc đồng ý tham gia vào hoạt động giao cấu với ai đó.

Hình minh hoạ "đồng ý giao cấu với ai" tiếng Anh là "consent to intercourse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consent to intercourse

Động từ
/kənˈsɛnt tu ˈɪntəkɔːrs/

Ví dụ câu với đồng ý giao cấu với ai / consent to intercourse

  1. 1

    Anh ấy đã đồng ý giao cấu với cô ấy sau khi thảo luận.

    He consented to intercourse after discussing it.

  2. 2

    Họ không đồng ý giao cấu mà không có sự đồng thuận rõ ràng.

    They do not consent to intercourse without clear agreement.

Ghi chú dùng từ đồng ý giao cấu với ai

Đồng ý giao cấu với ai đề cập đến việc chấp nhận tham gia hoạt động tình dục. Các từ liên quan gồm có 'consent' (sự đồng ý), 'agreement' (thỏa thuận), 'sexual activity' (hoạt động tình dục).

Video minh hoạ đồng ý giao cấu với ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng ý giao cấu với ai

Câu hỏi thường gặp về "đồng ý giao cấu với ai"

Đồng ý giao cấu với ai tiếng Anh là gì?

Đồng ý giao cấu với ai tiếng Anh là "consent to intercourse" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận hoặc đồng ý tham gia vào hoạt động giao cấu với ai đó.

"consent to intercourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consent to intercourse" nghĩa tiếng Việt là "đồng ý giao cấu với ai". Đồng ý giao cấu với ai đề cập đến việc chấp nhận tham gia hoạt động tình dục.

Phát âm "consent to intercourse" như thế nào?

"consent to intercourse" có phiên âm IPA /kənˈsɛnt tu ˈɪntəkɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consent to intercourse"?

He consented to intercourse after discussing it. — Anh ấy đã đồng ý giao cấu với cô ấy sau khi thảo luận.