The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự vẻ vang tiếng Anh là gì?

sự vẻ vang tiếng Anh là Glory /ˈɡlɔːri/. Danh từ chỉ sự vinh quang, danh dự hoặc thành tựu lớn lao mang lại tự hào.

Hình minh hoạ "sự vẻ vang" tiếng Anh là "Glory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Glory

Danh từ
/ˈɡlɔːri/

Ví dụ câu với sự vẻ vang / Glory

  1. 1

    Chiến thắng này mang lại cho đất nước sự vẻ vang lớn lao.

    This victory brought great glory to the country.

  2. 2

    Anh ấy được biết đến với sự vẻ vang trong sự nghiệp của mình.

    He is known for his glory in his career.

Ghi chú dùng từ sự vẻ vang

Sự vẻ vang thể hiện danh dự và thành tựu lớn. Các từ liên quan: danh dự (honor), vinh quang (glory), thành tựu (achievement).

Video minh hoạ sự vẻ vang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự vẻ vang

Câu hỏi thường gặp về "sự vẻ vang"

Sự vẻ vang tiếng Anh là gì?

Sự vẻ vang tiếng Anh là "Glory" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ sự vinh quang, danh dự hoặc thành tựu lớn lao mang lại tự hào.

"Glory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Glory" nghĩa tiếng Việt là "sự vẻ vang". Sự vẻ vang thể hiện danh dự và thành tựu lớn.

Phát âm "Glory" như thế nào?

"Glory" có phiên âm IPA /ˈɡlɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Glory"?

This victory brought great glory to the country. — Chiến thắng này mang lại cho đất nước sự vẻ vang lớn lao.