Tiếng Việt
Rạng danh tiếng Anh là gì?
rạng danh tiếng Anh là Bring glory /brɪŋ ˈɡlɔri/. Làm cho danh tiếng hoặc uy tín của ai đó hoặc cái gì đó trở nên rực rỡ, nổi bật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bring glory
Ví dụ câu với rạng danh / Bring glory
- 1
Anh ấy đã rạng danh trong lĩnh vực thể thao.
He brought glory to his country through his athletic achievements.
- 2
Công trình của họ đã rạng danh trong cộng đồng khoa học.
Their research brought glory to the scientific community.
Ghi chú dùng từ rạng danh
Rạng danh là hành động làm cho danh tiếng trở nên nổi bật hoặc rực rỡ. Các từ liên quan gồm có: danh tiếng (reputation), uy tín (prestige), vinh quang (glory).
Video minh hoạ rạng danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rạng danh
Câu hỏi thường gặp về "rạng danh"
Rạng danh tiếng Anh là gì?
Rạng danh tiếng Anh là "Bring glory" (động từ), nghĩa là: Làm cho danh tiếng hoặc uy tín của ai đó hoặc cái gì đó trở nên rực rỡ, nổi bật.
"Bring glory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bring glory" nghĩa tiếng Việt là "rạng danh". Rạng danh là hành động làm cho danh tiếng trở nên nổi bật hoặc rực rỡ.
Phát âm "Bring glory" như thế nào?
"Bring glory" có phiên âm IPA /brɪŋ ˈɡlɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bring glory"?
He brought glory to his country through his athletic achievements. — Anh ấy đã rạng danh trong lĩnh vực thể thao.