Tiếng Việt
Cầu vinh tiếng Anh là gì?
cầu vinh tiếng Anh là seek glory /siːk ˈɡlɔːri/. Tìm kiếm danh tiếng hoặc sự vinh quang cho bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seek glory
Ví dụ câu với cầu vinh / seek glory
- 1
Anh ấy luôn cố gắng seek glory trong sự nghiệp của mình.
He always strives to seek glory in his career.
- 2
Cô ấy không quan tâm đến danh tiếng, chỉ muốn sống cuộc đời bình yên.
She doesn't care about seeking glory, she just wants to live a peaceful life.
Ghi chú dùng từ cầu vinh
Seek glory là hành động tìm kiếm danh tiếng hoặc sự vinh quang. Các từ liên quan gồm có: fame (danh tiếng), honor (vinh dự), reputation (danh tiếng).
Video minh hoạ cầu vinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu vinh
Câu hỏi thường gặp về "cầu vinh"
Cầu vinh tiếng Anh là gì?
Cầu vinh tiếng Anh là "seek glory" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm danh tiếng hoặc sự vinh quang cho bản thân.
"seek glory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seek glory" nghĩa tiếng Việt là "cầu vinh". Seek glory là hành động tìm kiếm danh tiếng hoặc sự vinh quang.
Phát âm "seek glory" như thế nào?
"seek glory" có phiên âm IPA /siːk ˈɡlɔːri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seek glory"?
He always strives to seek glory in his career. — Anh ấy luôn cố gắng seek glory trong sự nghiệp của mình.